bộ mô phỏng tài chính
Lãi kép trong một bảng thao tác.
Chạy các kịch bản dựa trên giả định cố định cho tiết kiệm, đầu tư, lạm phát, thuế, phí, rút tiền và dòng tiền bất thường.
bộ mô phỏng tài chính
Giá trị tương lai
Dự phóng giá trị cuối kỳ từ vốn ban đầu, đóng góp, lợi suất, phí, thuế và lạm phát.
Dữ liệu nhập
Giá trị tương lai
Vốn ban đầu
25000000Số tiền góp
5000000Lợi suất hằng năm
7%Số năm
10Giả định nâng caoPhí, thuế, thời điểm góp, lãi nhập gốc, rút tiền và dòng tiền bất thường.
Dòng tiền bất thường
Bức tranh tài chính
915.665.572 ₫
Số dư thực sau lạm phát: 618.590.851 ₫
Tổng lãi290.665.572 ₫
Tiến độ mục tiêu0.9%
Mức góp cần có—
Số tháng đến mục tiêu—
Vốn hiện tại cần có—
Danh nghĩaGiá trị thựcVốn gópTác động phí và thuế
Chưa đạt mục tiêu0.9%1.000.000.000 ₫
Không có cảnh báo
Công cụ này chỉ là mô phỏng dựa trên giả định cố định cho mục đích tham khảo, không phải tư vấn tài chính, đầu tư, pháp lý hoặc thuế. Kết quả lợi suất, thuế và phí phụ thuộc vào giả định bạn nhập.
Bảng chi tiết
Bảng chi tiết
| Năm | Số dư đầu kỳ | Vốn góp | Tiền rút | Phí | Thuế | Lãi | Số dư cuối kỳ | Số dư thực | Tiến độ mục tiêu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25.000.000 ₫ | 60.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 3.770.178 ₫ | 88.770.178 ₫ | 85.355.941 ₫ | 0.1% |
| 2 | 88.770.178 ₫ | 60.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 8.380.130 ₫ | 157.150.308 ₫ | 145.294.294 ₫ | 0.2% |
| 3 | 157.150.308 ₫ | 60.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 13.323.335 ₫ | 230.473.643 ₫ | 204.890.230 ₫ | 0.2% |
| 4 | 230.473.643 ₫ | 60.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 18.623.885 ₫ | 309.097.528 ₫ | 264.217.862 ₫ | 0.3% |
| 5 | 309.097.528 ₫ | 60.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 24.307.612 ₫ | 393.405.140 ₫ | 323.350.348 ₫ | 0.4% |
| 6 | 393.405.140 ₫ | 60.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 30.402.216 ₫ | 483.807.356 ₫ | 382.359.981 ₫ | 0.5% |
| 7 | 483.807.356 ₫ | 60.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 36.937.399 ₫ | 580.744.755 ₫ | 441.318.284 ₫ | 0.6% |
| 8 | 580.744.755 ₫ | 60.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 43.945.012 ₫ | 684.689.767 ₫ | 500.296.106 ₫ | 0.7% |
| 9 | 684.689.767 ₫ | 60.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 51.459.205 ₫ | 796.148.972 ₫ | 559.363.707 ₫ | 0.8% |
| 10 | 796.148.972 ₫ | 60.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 59.516.600 ₫ | 915.665.572 ₫ | 618.590.851 ₫ | 0.9% |